Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.81 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
43/4
Thẻ
1.52 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Red Arrows | 34 | 70 | 20 | 10 | 4 | 52/28 | +24 |
2 ZESCO United Ndola | 29 | 54 | 16 | 6 | 7 | 35/20 | +15 |
3 Power Dynamos | 34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 43/27 | +16 |
4 Green Eagles | 30 | 51 | 13 | 12 | 5 | 32/21 | +11 |
16 Kafue Celtic FC | 31 | 30 | 6 | 12 | 13 | 25/35 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











