Thống kê mùa giải 2014
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
0.89 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
55
Bàn thua
1.45 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kano Pillars | 38 | 65 | 19 | 8 | 11 | 56/41 | +15 |
2 Enyimba | 38 | 64 | 18 | 10 | 10 | 50/27 | +23 |
3 Warri Wolves FC | 38 | 63 | 18 | 9 | 11 | 48/35 | +13 |
4 Nasarawa United | 38 | 61 | 18 | 7 | 13 | 45/37 | +8 |
19 Kaduna United FC | 38 | 38 | 11 | 5 | 22 | 34/55 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









