Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 VC Warriors | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 8/1 | +7 |
2 Wamanafo Mighty Royals FC | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 5/2 | +3 |
3 Techiman Liberty | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 4/2 | +2 |
4 Dormaa Unity SC | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 3/2 | +1 |
8 KAC Soccer | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3/9 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











