Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.88 bàn/Trận
17/1
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ah so Santa SP | 15 | 31 | 10 | 1 | 4 | 24/14 | +10 |
2 Ferroviaria SP | 15 | 28 | 8 | 4 | 3 | 22/12 | +10 |
3 Ituano SP | 15 | 28 | 8 | 4 | 3 | 22/14 | +8 |
4 Esporte Clube Sao Jose SP | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 21/13 | +8 |
7 Juventus SP | 15 | 23 | 6 | 5 | 4 | 22/20 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Conde Rodolfo Crespi
Sao Paulo, Brazil
Sức chứa:
4,004













