Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
15
Bàn thua
2.14 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bragantino Clube do Para U23 | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
2 Santos U23 | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 12/9 | +3 |
3 Cuiaba/MT U23 | 7 | 9 | 2 | 3 | 2 | 9/7 | +2 |
4 Mirassol U23 | 7 | 9 | 2 | 3 | 2 | 10/9 | +1 |
8 Juventude RS U23 | 7 | 4 | 1 | 1 | 5 | 6/15 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









