Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.66 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
26
Bàn thua
0.81 bàn/Trận
90/10
Thẻ
3.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Berazategui | 32 | 51 | 13 | 12 | 7 | 40/24 | +16 |
2 Sacachispas | 32 | 50 | 14 | 8 | 10 | 33/26 | +7 |
3 Estrella del Sur Alejandro Korn | 32 | 48 | 12 | 12 | 8 | 33/30 | +3 |
4 Centro Espanol | 32 | 47 | 12 | 11 | 9 | 43/30 | +13 |
11 Justo Jose de Urquiza | 32 | 35 | 7 | 14 | 11 | 21/26 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Ramon Roque Martn
Loma Hermosa, Argentina
Sức chứa:
1,500

















