Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
75/5
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 JS El Biar | 30 | 76 | 24 | 4 | 2 | 53/17 | +36 |
2 Harrach | 30 | 62 | 18 | 8 | 4 | 46/19 | +27 |
3 RC Kouba | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 33/14 | +19 |
4 CR Temouchent | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 38/23 | +15 |
14 JS Tixeraine | 30 | 26 | 7 | 5 | 18 | 30/46 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











