Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
4/0
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Perth SC | 26 | 55 | 17 | 4 | 5 | 55/26 | +29 |
2 Perth Glory Youth | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 72/32 | +40 |
3 Cockburn City | 26 | 48 | 14 | 6 | 6 | 59/40 | +19 |
4 Bayswater City | 26 | 47 | 15 | 2 | 9 | 55/30 | +25 |
14 Joondalup United | 26 | 5 | 1 | 2 | 23 | 21/102 | -81 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước













