Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
13/3
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
R. MirisolaTiền đạo
90
Phút thi đấu
8.2
Phong độ

89
M. KimTiền đạo
7.4

-
A. DeWannemackerTiền vệ
6.8

-
A. PalaciosHậu vệ
6.7

-
E. DoucoureThủ môn
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Beerschot Wilrijk | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 20/7 | +13 |
2 FCV Dender EH | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 11/2 | +9 |
3 KAS Eupen | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 14/7 | +7 |
4 KSC Lokeren | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 15/11 | +4 |
11 Jong Genk | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 12/15 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Cegeka Arena
Genk, Bỉ
Sức chứa:
23,718













