Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.83 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
16
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanghai Sports School Football U14 (nữ) | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 41/2 | +39 |
2 Jinhua Huayue U14 (nữ) | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 13/12 | +1 |
3 Shaanxi Youth Sports School Football U14 (nữ) | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 10/13 | -3 |
4 Luoyang Youth Sports Training Center Football U14 (nữ) | 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7/14 | -7 |
5 Chongqing No. 29 Middle School Football Team U14 (nữ) | 5 | 4 | 1 | 1 | 3 | 6/19 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














