Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.89 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
0.44 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

12
Y. HuoTiền vệ
13
Phút thi đấu
0.9
Phong độ

21
X. YanHậu vệ
0.8

26
M. LiHậu vệ
0.8

3
J. DouHậu vệ
0.8

20
Z. ShaoTiền đạo
0.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jiangsu (w) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 7/2 | +5 |
2 Beijing (w) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 |
3 Jilin (nữ) | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2/3 | -1 |
4 Zhejiang (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/5 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêm











