Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
2.64 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
11
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong U18 | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 27/2 | +25 |
2 Jiangsu U18 | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 20/4 | +16 |
3 Henan U18 | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/9 | +2 |
4 Anhui U18 | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 11/13 | -2 |
5 Jiangxi U18 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 5/17 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu














