Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.85 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.54 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jiangsu Landhouse Dong Victory | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/1 | +8 |
2 Shanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 12/3 | +9 |
3 Qingdao Quick Boy | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6/6 | 0 |
4 Wuhan Juxing Shanyao | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/19 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








