Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
0.58 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
24
Bàn thua
0.92 bàn/Trận
16/2
Thẻ
0.69 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 J.S. Kairouanaise | 26 | 54 | 15 | 9 | 2 | 30/11 | +19 |
2 AS Kasserine | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 36/17 | +19 |
3 Oceano Kerkennah | 26 | 44 | 12 | 8 | 6 | 36/21 | +15 |
4 Sfax Railways | 26 | 44 | 12 | 8 | 6 | 35/22 | +13 |
13 Jerba Midoun | 26 | 26 | 6 | 8 | 12 | 15/24 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade de Midoun
Djerba, Tunisia
Sức chứa:
10,000










