Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
21/1
Thẻ
2.44 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

10
L. FernandoTiền vệ
200
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Souza Tiago

20
NaelTiền vệ

3
WilliamHậu vệ

-
C. HenriqueHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bahia - BA | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 26/9 | +17 |
2 Vitória - BA | 9 | 16 | 4 | 4 | 1 | 13/4 | +9 |
3 EC Jacuipense | 9 | 13 | 3 | 4 | 2 | 11/10 | +1 |
4 Juazeirense | 9 | 13 | 3 | 4 | 2 | 7/9 | -2 |
5 Jequie BA | 9 | 12 | 3 | 3 | 3 | 15/13 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal Waldomiro Borges
Rekiye, Barbados
Sức chứa:
3,000
















