Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.04 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
54
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
37/2
Thẻ
1.63 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Siheung City | 24 | 55 | 17 | 4 | 3 | 38/22 | +16 |
2 Pocheon FC | 24 | 49 | 14 | 7 | 3 | 41/20 | +21 |
3 Daejeon Korail | 24 | 41 | 12 | 5 | 7 | 33/19 | +14 |
4 Busan Transportation Corporation | 24 | 40 | 11 | 7 | 6 | 42/30 | +12 |
14 Jeonbuk Hyundai Motors II | 24 | 10 | 1 | 7 | 16 | 25/54 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















