Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.75 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
6/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

99
B. MotaTiền đạo
189
Phút thi đấu
7
Phong độ

23
T. KimHậu vệ
6.9

66
W. ChoiHậu vệ
6.6

2
Y. KimHậu vệ
6.6

97
J. KimTiền vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Seoul | 33 | 67 | 20 | 7 | 6 | 61/29 | +32 |
2 Ulsan HD FC | 33 | 51 | 15 | 6 | 12 | 52/47 | +5 |
3 Daejeon Hana Citizen | 33 | 49 | 13 | 10 | 10 | 53/41 | +12 |
4 Jeonbuk Hyundai Motors | 33 | 48 | 12 | 12 | 9 | 43/33 | +10 |
5 Gangwon FC | 33 | 48 | 11 | 15 | 7 | 40/30 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Jeonju World Cup Stadium
Jeonju, Hàn Quốc
Sức chứa:
34,207



















