Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
5/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

31
M. Kristapsons-
28
Phút thi đấu
6
Phong độ

20
D. CālbergsHậu vệ
5.8

24
Gustavs Nulle
3.3

99
Kārlis Anmanis
3.3

6
V. PursHậu vệ
3.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chelsea FC U19 | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 23/9 | +14 |
2 Benfica U19 | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 26/7 | +19 |
3 Club Brugge U19 | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 11/3 | +8 |
4 Real Madrid U19 | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 14/7 | +7 |
5 Villarreal U19 | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 12/7 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








