Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.25 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. TanakaTiền đạo
17
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
Airi MasudaTiền vệ

4
Haru KobayashiHậu vệ

7
Nachi HatakenakaTiền vệ

15
F. ItoTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Japan U16 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 6/1 | +5 |
2 China U16 (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 4/2 | +2 |
3 Mexico U16 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | -1 |
4 Portugal U16 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/5 | -1 |
5 England U16 (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/2 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước










