Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

18
A. UedaTiền đạo
447
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

15
D. KamadaTiền vệ
7.1

13
K. NakamuraTiền đạo
7

2
S. NakanoHậu vệ
7

14
J. ItoTiền đạo
6.9
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

18.Ayase UedaTiền đạo
Chấn thương bàn chân
Giữa tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Thái Lan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
2 Nhật Bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
3 Qatar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
4 Indonesia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước

















