Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
18/2
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASC Jaraaf | 29 | 54 | 15 | 9 | 5 | 36/18 | +18 |
2 US Goree | 29 | 50 | 14 | 8 | 7 | 27/19 | +8 |
3 Generation Foot | 29 | 45 | 12 | 9 | 8 | 36/28 | +8 |
4 US Ouakam Dakar | 29 | 45 | 11 | 12 | 6 | 27/19 | +8 |
15 Jamono Fatick | 29 | 29 | 6 | 11 | 12 | 25/34 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















