Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
3.89 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
0.89 bàn/Trận
14/1
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

19
B. BentTiền đạo
345
Phút thi đấu
7
Phong độ

15
J. LyleTiền đạo
5.2

20
GardnerTiền vệ
3.3

11
Jahmani BellTiền đạo

12
Sean LeightonTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jamaica U20 | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 28/0 | +28 |
2 Puerto Rico U20 | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 12/2 | +10 |
3 Bonaire U20 | 5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 6/11 | -5 |
4 Turks and Caicos Islands U20 | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 4/14 | -10 |
5 Saint Kitts and Nevis U20 | 5 | 4 | 1 | 1 | 3 | 5/12 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











