Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
5/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dhofar SCSC | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 44/27 | +17 |
2 Al-Shabab SC (Seeb) | 26 | 48 | 13 | 9 | 4 | 42/27 | +15 |
3 Al Oruba Sur | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 45/37 | +8 |
4 Al-Nasr(OMA) | 26 | 39 | 10 | 9 | 7 | 31/30 | +1 |
13 Jalan | 26 | 23 | 4 | 11 | 11 | 28/43 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước


















