Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
46/1
Thẻ
1.81 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shakhtyor | 26 | 65 | 21 | 2 | 3 | 68/12 | +56 |
2 Kairat II | 26 | 63 | 19 | 6 | 1 | 72/15 | +57 |
3 Turan | 26 | 57 | 18 | 3 | 5 | 55/22 | +33 |
4 Akademiya | 26 | 43 | 13 | 4 | 9 | 36/32 | +4 |
8 Jaiyq | 26 | 32 | 9 | 5 | 12 | 24/33 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












