Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Stal Rzeszow | 34 | 77 | 23 | 8 | 3 | 75/35 | +40 |
2 Chojniczanka Chojnice | 34 | 73 | 23 | 4 | 7 | 72/31 | +41 |
3 Ruch Chorzow | 34 | 63 | 17 | 12 | 5 | 48/27 | +21 |
4 Suwalki | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 58/38 | +20 |
5 Motor Lublin | 33 | 58 | 16 | 10 | 7 | 52/29 | +23 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước



















