Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
95
Bàn thua
2.97 bàn/Trận
62/7
Thẻ
2.16 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ADR Jicaral | 16 | 35 | 11 | 2 | 3 | 28/15 | +13 |
2 Inter de San Carlos | 16 | 34 | 11 | 1 | 4 | 38/19 | +19 |
3 Quepos Cambute FC | 16 | 27 | 7 | 6 | 3 | 19/16 | +3 |
4 AD Sarchi | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 30/17 | +13 |
9 Jaco Futbol Club | 16 | 12 | 3 | 3 | 10 | 13/29 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio de Jaco
Puntarenas,
Sức chứa:
1,000







