Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
3 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shab Hadramawt | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 17/3 | +14 |
2 Tdamn Hadramawt | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 15/5 | +10 |
3 Al Sadd FC (YEM) | 12 | 22 | 6 | 4 | 2 | 19/9 | +10 |
4 Al Ahli Sanaa | 12 | 22 | 6 | 4 | 2 | 14/5 | +9 |
10 Ittihad Hadramaut | 12 | 10 | 3 | 1 | 8 | 12/19 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












