Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.63 bàn/Trận
15/0
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

11
B. BonanseaTiền vệ
259
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

18
CarusoTiền vệ
7

-
A. SerturiniTiền đạo
6.9

1
L. GiulianiThủ môn
6.8

20
G. GreggiTiền vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Denmark (nữ) | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 12/5 | +7 |
2 Italy (nữ) | 6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 12/4 | +8 |
3 Sweden (nữ) | 6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 6/6 | 0 |
4 Serbia (nữ) | 6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2/17 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
10 giải đấu
Khu vực
Châu Âu
Cấp độ
Hạng 8
Vòng Loại Giải Vô địch Bóng đá Nữ Thế giới FIFA - Khu Vực Châu ÂuThứ hạng
2
Tham dự
5 lần
Các mùa giải trước















