Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
36
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
55
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
5/6
Thẻ
0.31 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GMG Kastamonuspor | 36 | 74 | 22 | 8 | 6 | 59/31 | +28 |
2 Nigde Belediyespor | 36 | 61 | 17 | 10 | 9 | 52/34 | +18 |
3 Bayburt Ozel Idare | 36 | 61 | 18 | 7 | 11 | 37/26 | +11 |
4 Corum F.K. | 36 | 59 | 18 | 5 | 13 | 47/36 | +11 |
16 Iskenderun Demir Celikspor | 36 | 40 | 9 | 13 | 14 | 37/55 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












