Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
4.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mallbackens IF (nữ) | 26 | 59 | 18 | 5 | 3 | 60/29 | +31 |
2 Hammarby (nữ) | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 60/31 | +29 |
3 Sunnana SK (nữ) | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 52/21 | +31 |
4 Djurgardens (nữ) | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 73/43 | +30 |
14 IS Halmia (w) | 26 | 11 | 3 | 2 | 21 | 31/79 | -48 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










