Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
7/0
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MCB Oued Sly | 22 | 50 | 15 | 5 | 2 | 36/13 | +23 |
2 CR Temouchent | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 30/16 | +14 |
3 ASM Oran | 22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 30/17 | +13 |
4 JSM Tiaret | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 38/23 | +15 |
10 IRB El Kerma | 22 | 21 | 4 | 9 | 9 | 26/31 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









