Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
2.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
2.2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Indonesia Futsal | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 11/4 | +7 |
2 Iraq Futsal | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8/5 | +3 |
3 Kyrgyzstan Futsal | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 8/11 | -3 |
4 Korea Republic Futsal | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4/11 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










