Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
3 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

13
F. AminehHậu vệ
240
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

20
S. DidarTiền đạo
6.3

7
A. ChatrenoorTiền đạo
6.3

9
Z. GhanbariTiền đạo
6

10
F. PasandidehTiền vệ
6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Iran (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 14/5 | +9 |
2 Jordan (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 13/2 | +11 |
3 Bhutan (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 6/13 | -7 |
4 Lebanon (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 5/7 | -2 |
5 Singapore (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2/13 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
















