Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Naft Masjed Soleyman FC | 34 | 65 | 18 | 11 | 5 | 46/25 | +21 |
2 Nassaji Mazandaran | 34 | 64 | 19 | 7 | 8 | 49/26 | +23 |
3 Rayka Babol | 34 | 64 | 17 | 13 | 4 | 39/17 | +22 |
4 Fajr Sepasi | 34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 49/25 | +24 |
16 Iran Javan Bushehr | 34 | 33 | 8 | 9 | 17 | 33/49 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước













