Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Glasgow City (nữ) | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 60/7 | +53 |
2 Hibernian (nữ) | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 44/9 | +35 |
3 Celtic (nữ) | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 39/9 | +30 |
4 Glasgow Rangers (nữ) | 11 | 21 | 7 | 0 | 4 | 23/11 | +12 |
12 Inverness (w) | 11 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6/49 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









