Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
0.87 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
74
Bàn thua
2.39 bàn/Trận
0/2
Thẻ
0.06 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dynamo Kyiv Youth | 30 | 77 | 25 | 2 | 3 | 101/15 | +86 |
2 FC Shakhtar Donetsk Youth | 29 | 75 | 24 | 3 | 2 | 86/23 | +63 |
3 Karpaty U21 | 30 | 62 | 18 | 8 | 4 | 72/28 | +44 |
4 Kolos Kovalivka Youth | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 64/30 | +34 |
14 Inhulets Petrove Youth | 31 | 21 | 5 | 6 | 20 | 27/74 | -47 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








