Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.83 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
12
Bàn thua
2 bàn/Trận
6/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

10
S. NongmeikapamTiền đạo
270
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

12
B. KhumukchamTiền vệ
6.3

22
C. ColneyHậu vệ
6.2

16
S. SinghHậu vệ
6.2

11
L. KipgenTiền đạo
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 India (w) U20 | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8/0 | +8 |
2 Indonesia (w)U20 | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 6/2 | +4 |
3 Myanmar U20 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 8/4 | +4 |
4 Turkmenistan (w)U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/17 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













