Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Petro Atletico de Luanda | 28 | 68 | 21 | 5 | 2 | 59/14 | +45 |
2 Wiliete S.C. | 29 | 61 | 18 | 7 | 4 | 48/28 | +20 |
3 Primeiro de Agosto | 27 | 51 | 13 | 12 | 2 | 44/18 | +26 |
4 Desportivo Huila | 27 | 42 | 11 | 9 | 7 | 32/23 | +9 |
5 Bravos do Maquis | 28 | 41 | 12 | 5 | 11 | 32/28 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









