Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 AIK Solna (nữ) | 26 | 70 | 22 | 4 | 0 | 97/15 | +82 |
2 Trelleborgs FF (nữ) | 26 | 56 | 17 | 5 | 4 | 56/28 | +28 |
3 Alingsas (nữ) | 26 | 50 | 14 | 8 | 4 | 38/21 | +17 |
4 Lidkopings FK (nữ) | 26 | 39 | 10 | 9 | 7 | 54/43 | +11 |
14 IK Rosso Uddevalla (nữ) | 26 | 16 | 4 | 4 | 18 | 25/58 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Kamratgarden
Uddevalla, Thụy Điển
Sức chứa:
1,400










