Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
73
Bàn thua
3.32 bàn/Trận
22/1
Thẻ
1.05 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Skelleftea FF | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 26/8 | +18 |
2 Taftea IK | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 33/13 | +20 |
3 IFK Lulea | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 32/14 | +18 |
4 Bodens BK | 12 | 17 | 4 | 5 | 3 | 15/14 | +1 |
7 IFK Umea | 12 | 4 | 1 | 1 | 10 | 10/37 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Vildmannavallen
Umea, Thụy Điển
Sức chứa:
1,300















