Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.31 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
80
Bàn thua
3.08 bàn/Trận
6/2
Thẻ
0.31 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tegs SK | 26 | 66 | 21 | 3 | 2 | 86/19 | +67 |
2 Bodens BK | 26 | 66 | 21 | 3 | 2 | 75/24 | +51 |
3 Bergnasets AIK | 26 | 50 | 16 | 2 | 8 | 53/46 | +7 |
4 Skelleftea FF | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 54/32 | +22 |
14 IF Algarna | 26 | 9 | 2 | 3 | 21 | 34/80 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Angevallen
Harnosand, Thụy Điển
Sức chứa:
2,500








