Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kallithea | 29 | 66 | 20 | 6 | 3 | 56/24 | +32 |
2 Kifisia | 27 | 63 | 19 | 6 | 2 | 60/15 | +45 |
3 Apollon Smirnis | 28 | 56 | 16 | 8 | 4 | 37/20 | +17 |
4 PAE Chania | 28 | 51 | 14 | 9 | 5 | 38/18 | +20 |
6 Ierapetra | 28 | 45 | 14 | 6 | 8 | 39/25 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Dimotiko Stadio Ierapetras Petros Vouzounerakis
Crete, Hy Lạp
Sức chứa:
3,000











