Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
2.13 bàn/Trận
12
Bàn thắng Pen
1.5 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
21/3
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ibrachina Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8/2 | +6 |
2 Santo Andre Youth | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 5/2 | +3 |
3 Bangu Youth | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2/3 | -1 |
4 Ferroviaria SP Youth | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/8 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu












