Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
2 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/1
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Union La Calera | 15 | 34 | 10 | 4 | 1 | 25/11 | +14 |
2 CD Copiapo S.A. | 15 | 26 | 8 | 2 | 5 | 24/18 | +6 |
3 Cobreloa | 15 | 23 | 7 | 2 | 6 | 30/28 | +2 |
4 Coquimbo Unido | 15 | 22 | 6 | 4 | 5 | 18/16 | +2 |
13 Iberia Los Angeles | 15 | 18 | 5 | 3 | 7 | 25/28 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal de Los Angeles
Los Angeles, Chile
Sức chứa:
5,000











