Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.45 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
38
Bàn thua
1 bàn/Trận
53/3
Thẻ
1.47 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Reus FC Reddis | 38 | 73 | 21 | 10 | 7 | 52/31 | +21 |
2 Villarreal B | 38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 62/32 | +30 |
3 Hercules | 38 | 71 | 19 | 14 | 5 | 51/28 | +23 |
4 Lleida | 38 | 67 | 18 | 13 | 7 | 49/22 | +27 |
20 Huracan Valencia CF | 38 | 25 | 5 | 10 | 23 | 17/38 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










