Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
2.3 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.3 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Taihu Football Center Of Suzhou (nữ) | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 18/2 | +16 |
2 Hunan (nữ) | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 15/2 | +13 |
3 Hainan Wuxian Haiti (nữ) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 22/3 | +19 |
4 Linping Leyin AHNU (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 6/15 | -9 |
5 Meizhou Jiaying University(w) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/40 | -39 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









