Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.7 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shenzhen Team | 10 | 26 | 8 | 2 | 0 | 31/8 | +23 |
2 Meizhou Team | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 22/7 | +15 |
3 Qingyuan Team | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 14/7 | +7 |
4 Dongguan Team | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 13/8 | +5 |
7 Huizhou Team | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 14/17 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












