Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mijas Las Lagunas | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 46/24 | +22 |
2 Motril | 34 | 65 | 18 | 11 | 5 | 55/29 | +26 |
3 UD Torre del Mar | 34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 37/25 | +12 |
4 Arenas Armilla | 34 | 54 | 15 | 9 | 10 | 38/29 | +9 |
14 Huetor Tajar | 34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 40/44 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Polideportivo de Huetor Tajar
Huetor Tajar, Tây Ban Nha
Sức chứa:
520

















