Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
1.4 bàn/Trận
10
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong U18 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 15/0 | +15 |
2 Jiangsu (w) U18 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6/5 | +1 |
3 Hubei U18 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/8 | -6 |
4 Sichuan U18 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/11 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu








