Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.8 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanghai U16 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 12/2 | +10 |
2 Sichuan U16 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 |
3 Yunnan U16 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/10 | -6 |
4 Hubei U16 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1/5 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







